hiểu dụ

  1. (từ ; nghĩa ) (cũng nói hiểu thị) Make clear something to
    • the people (nói về quan lại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hiểu dụ"

hiểu dụ
Quan huyện cho treo bảng hiểu dụ dân làng về việc nộp thuế.